WinHSK

爆胎

HSK7-9v
0 · Lv.1
bàotāi

Nổ lốp xe; nổ lốp

have a tyre burst; have a flat tyre

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种汽车轮胎因过度磨损、气压不足或外部因素而突然失去气体的现象。
义项 vHSK7-9

Nổ lốp xe; nổ lốp

一种汽车轮胎因过度磨损、气压不足或外部因素而突然失去气体的现象。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan