拼
爪印
HSK7-9n 0 · Lv.1
zhuǎyìn
dấu móng vuốt
claw scratches; claw marks
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爪子留下的痕迹。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
dấu móng vuốt
爪子留下的痕迹。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dấu móng vuốt
claw scratches; claw marks
dấu móng vuốt
爪子留下的痕迹。