WinHSK

爬升

HSK5v
0 · Lv.1
shēng

bay lên; bay cao

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

飞机正在慢慢地爬升。

Fēijī zhèngzài mànmàn de páshēng.

HSK5

Máy bay đang từ từ bay lên cao.

The plane is slowly climbing.

现在的做法是飞行员在飞机爬升时以你觉察不到的速度逐渐降低机舱内的气压。

HSK6

温度突然开始快速爬升。

Wēndù tūrán kāishǐ kuàisù páshēng.

HSK6

Nhiệt độ bất ngờ tăng lên nhanh chóng.

The temperature suddenly began to rise rapidly.

物价最近又开始爬升了。

Wùjià zuìjìn yòu kāishǐ páshēng le.

HSK6

Gần đây giá cả lại bắt đầu tăng cao.

Prices have started to climb again recently.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan