拼
爬梳
HSK7-9v 0 · Lv.1
páshū
tổng hợp và phân tích
comb; tidy up 爬梳 民间传说 comb (through) folklore [ 相关词条 ] 爬梳剔抉
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 抓挠梳理。比喻归纳、整理、使有条理
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tổng hợp và phân tích
抓挠梳理。比喻归纳、整理、使有条理
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分