拼
爬犁
HSK1n 0 · Lv.1
pálí
xe trượt tuyết
sledge; sleigh; sled
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 雪橇,也作扒犁
等级
义项 ①n≈HSK1
xe trượt tuyết
雪橇,也作扒犁
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xe trượt tuyết
sledge; sleigh; sled
xe trượt tuyết
雪橇,也作扒犁