拼
爬虫
HSK5n 0 · Lv.1
páchóng
loài bò sát
reptile [ 相关词条 ] 爬虫学 [名] herpetology
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 爬行动物的旧称
等级
义项 ①n≈HSK5
loài bò sát
爬行动物的旧称
免费例句
我家附近没有危险的爬行动物。
Wǒ jiā fùjìn méiyǒu wēixiǎn de páxíng dòngwù.
≈HSK6
Gần nhà tôi không có loài bò sát nguy hiểm.
There are no dangerous reptiles near my home.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分