拼
爱人
HSK3n 0 · Lv.1
àiren
vợ; chồng (dùng với nơi trang trọng)
love; sweetheart
漢越 ái nhân
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 丈夫或妻子; 多用在正式场合。
- 谈恋爱的对象
等级
义项 ①n≈HSK3
vợ; chồng (dùng với nơi trang trọng)
丈夫或妻子; 多用在正式场合。
免费例句
你爱人真漂亮!
≈HSK3
他非常爱他的妻子。
tā fēicháng ài tā de qīzi.
≈HSK4
Anh ấy rất yêu thương vợ mình.
He loves his wife very much.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK3
người yêu
谈恋爱的对象
免费例句
他为爱人准备了惊喜。
Tā wèi àirén zhǔnbèi le jīngxǐ.
≈HSK4
Anh ấy chuẩn bị bất ngờ cho người yêu.
He prepared a surprise for his lover.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分