拼
爱抚
HSK7-9v 0 · Lv.1
àifǔ
nựng; cưng; vuốt ve; mơn trớn; yêu thương vỗ về
caress 亲吻 爱抚 kiss and caress
漢越 ái phủ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 疼爱抚慰
等级
义项 ①v≈HSK7-9
nựng; cưng; vuốt ve; mơn trớn; yêu thương vỗ về
疼爱抚慰
免费例句
姑娘爱抚着受伤的小狗。
Gūniang àifǔ zhe shòushāng de xiǎo gǒu.
≈HSK6
Cô gái vuốt ve chú chó con bị thương.
The girl gently stroked the injured puppy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分