WinHSK

爱抚

HSK7-9v
0 · Lv.1
àifǔ

nựng; cưng; vuốt ve; mơn trớn; yêu thương vỗ về

caress 亲吻 爱抚 kiss and caress

漢越 ái phủ

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan