WinHSK

父亲

HSK4n
0 · Lv.1
fùqīn

bố; cha; ba; cha ruột; ông bố; phụ thân

漢越 phụ thân

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 有子女的男子; 是子女的父亲
义项 nHSK4

bố; cha; ba; cha ruột; ông bố; phụ thân

有子女的男子; 是子女的父亲

免费例句

我的父亲是一名教师。

Wǒ de fùqīn shì yī míng jiàoshī.

HSK3

Cha tôi là một giáo viên.

My father is a teacher.

我父亲是美国人。

wǒ fù qīn shì měi guó rén

HSK3

Cha tôi là người Mỹ.

My father is American.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50