WinHSK

父子

HSK4n
0 · Lv.1
fùzǐ

bố con; cha con

漢越 phụ tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 父亲和儿子
义项 nHSK4

bố con; cha con

父亲和儿子

免费例句

他们的父子情深令人羡慕。

Tāmen de fùzǐ qíngshēn lìng rén xiànmù.

HSK5

Tình cha con sâu đậm của họ khiến người khác ngưỡng mộ.

Their deep father-son bond is enviable.

这对父子一起经营公司。

Zhè duì fùzǐ yīqǐ jīngyíng gōngsī.

HSK5

Cặp bố con này cùng nhau kinh doanh công ty.

This father and son run the company together.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan