WinHSK

父辈

HSK6n
0 · Lv.1
fùbèi

bậc cha chú; cha chú

relatives or friends of one's father's generation

漢越 phụ bối

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 跟父亲同辈的亲友
义项 nHSK6

bậc cha chú; cha chú

跟父亲同辈的亲友

免费例句

他从小就常听父辈谈论兵法武略。

Tā cóngxiǎo jiù cháng tīng fùbèi tánlùn bīngfǎ wǔlüè.

HSK6

Từ nhỏ anh thường nghe cha chú bàn luận về chiến lược binh pháp.

Since childhood, he often heard his elders discussing military strategy.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50