拼
爽口
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shuǎngkǒu
sướng miệng; ngon miệng; mát miệng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 清爽可口
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
sướng miệng; ngon miệng; mát miệng
清爽可口
免费例句
夏天吃点爽口的水果最好。
Xiàtiān chī diǎn shuǎngkǒu de shuǐguǒ zuì hǎo.
≈HSK4
Mùa hè ăn chút hoa quả mát miệng là tốt nhất.
It's best to eat some refreshing fruit in summer.
凉皮既筋道又爽口。
Liángpí jì jīndao yòu shuǎngkǒu.
≈HSK5
Món bánh lạnh vừa dai vừa ngon mát miệng.
Liangpi is both chewy and refreshing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分