拼
爽约
HSK7-9v 0 · Lv.1
shuǎngyuē
lỡ hẹn; sai hẹn; bùng kèo; cho leo cây
fail to keep an appointment; break an appointment 爽约 于人 fail to keep an appointment with sb; stand sb up
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 失约
等级
义项 ①v≈HSK7-9
lỡ hẹn; sai hẹn; bùng kèo; cho leo cây
失约
免费例句
他又一次爽约,让我很生气。
Tā yòu yīcì shuǎngyuē, ràng wǒ hěn shēngqì.
≈HSK6
Anh ấy lại cho tôi leo cây lần nữa khiến tôi rất tức giận.
He stood me up again, which made me very angry.
他爽约了。
Tā shuǎngyuē le.
≈HSK6
Anh ấy đã lỡ hẹn.
He broke his promise.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分