拼
爽脆
HSK7-9adj 0 · Lv.1
shuǎngcuì
nhanh chóng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- brisk
- crisp and tasty
- frank
- quick
- sharp and clear
- straightfoward
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
nhanh chóng
brisk
义项 ②adj≈HSK7-9
giòn và ngon
crisp and tasty
义项 ③adj≈HSK7-9
thẳng thắn
frank
义项 ④adj≈HSK7-9
nhanh chóng
quick
义项 ⑤adj≈HSK7-9
sắc nét và rõ ràng
sharp and clear
义项 6adj≈HSK7-9
thẳng thắn
straightfoward
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分