拼
片儿
HSK3measure, n 0 · Lv.1
piàner
tấm ảnh; tấm hình; bức hoạ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同'片' (piàn) ①,用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词
- 平而薄的东西, 一般不很大
等级
义项 ①measure, n≈HSK3
tấm ảnh; tấm hình; bức hoạ
同'片' (piàn) ①,用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词
义项 ②measure, n≈HSK3
mảnh; tấm
平而薄的东西, 一般不很大
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分