WinHSK

片儿

HSK3measure, n
0 · Lv.1
piàner

tấm ảnh; tấm hình; bức hoạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 同'片' (piàn) ①,用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词
  2. 平而薄的东西, 一般不很大
义项 measure, nHSK3

tấm ảnh; tấm hình; bức hoạ

同'片' (piàn) ①,用于'相片儿、画片儿、唱片儿'等词

义项 measure, nHSK3

mảnh; tấm

平而薄的东西, 一般不很大