拼
片刻
HSK6n 0 · Lv.1
piànkè
một lát; phút chốc; chốc lát; giây phút; khoảnh khắc
漢越 phiến khắc
例句
Câu ví dụ免费例句
他停顿了片刻,才继续说。
Tā tíngdùn le piànkè, cái jìxù shuō.
≈HSK5
Anh ấy dừng lại một lát rồi mới nói tiếp.
He paused for a moment before continuing to speak.
他愣了片刻,才反应过来。
Tā lèng le piànkè, cái fǎnyìng guòlái.
≈HSK5
Anh ấy ngây người ra một lúc rồi mới hiểu ra.
He was stunned for a moment before he realized what was happening.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分