拼
片子
HSK7-9n 0 · Lv.1
piānzi
phim; cuộn phim
X-ray; radiograph 参见:piànzi 拍 片子 take an X-ray; have an X-ray taken
漢越 phiến tử
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 扁平而薄的东西
- 名片
等级
义项 ①n≈HSK7-9
tấm; miếng; mảnh
扁平而薄的东西
免费例句
他递给我一张名片。
Tā dì gěi wǒ yī zhāng míngpiàn.
≈HSK4
Anh ấy đưa cho tôi một tấm danh thiếp.
He handed me a business card.
片子随后被拿到前门大观楼去放映,万人空巷。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
danh thiếp
名片
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分