拼
片段
HSK7-9n 0 · Lv.1
piànduàn
mẩu; đoạn ngắn; một đoạn; một nét; mẩu chuyện (văn chương, tiểu thuyết, cuộc sống, lí lịch)
漢越 phiến đoạn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 整体当中的一段 (多指文章、小说、戏剧、生活、经历等)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
mẩu; đoạn ngắn; một đoạn; một nét; mẩu chuyện (văn chương, tiểu thuyết, cuộc sống, lí lịch)
整体当中的一段 (多指文章、小说、戏剧、生活、经历等)
免费例句
这个片段很有趣。
zhè ge piàn duàn hěn yǒu qù
≈HSK4
Đoạn phim này rất thú vị.
This clip is very interesting.
他描述了过去的一些片段。
Tā miáoshù le guòqù de yīxiē piànduàn.
≈HSK5
Anh ấy miêu tả một vài đoạn trong quá khứ.
He described some fragments of the past.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分