拼
版型
HSK5n 0 · Lv.1
bǎnxíng
kiểu dáng; bố cục
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 同“板型”
等级
义项 ①n≈HSK5
kiểu dáng; bố cục
同“板型”
免费例句
她喜欢宽松的版型。
Tā xǐhuān kuānsōng de bǎnxíng.
≈HSK5
Cô ấy thích kiểu dáng rộng rãi.
She likes loose-fitting styles.
新款裙子的版型更修身。
Xīn kuǎn qúnzi de bǎnxíng gèng xiūshēn.
≈HSK6
Kiểu dáng váy mới tôn dáng hơn.
The new dress style is more figure-flattering.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分