WinHSK

版权

HSK7-9n
0 · Lv.1
bǎnquán

bản quyền; tác quyền; quyền tác giả

漢越 bản quyền

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家公司因侵犯版权被起诉了。

Zhè jiā gōngsī yīn qīnfàn bǎnquán bèi qǐsù le.

HSK5

Công ty này bị kiện vì vi phạm bản quyền.

This company was sued for copyright infringement.

这本书的版权属于作者本人。

Zhè běn shū de bǎnquán shǔyú zuòzhě běnrén.

HSK5

Bản quyền của cuốn sách này thuộc về tác giả.

The copyright of this book belongs to the author himself.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50