拼
版次
HSK5n 0 · Lv.1
bǎncì
lần xuất bản. (Xuất bản lần thứ nhất gọi là "第一版"hoặc "初版", xuất bản lần hai sau khi hiệu đính gọi là "第二版"hoặc là tái bản "再版"); lần xuất bản
edition order; edition
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 图书出版的先后次序如,第一次出版的叫"第一版"或"初版",修订后重 排出版的叫"第二版"或"再版"
等级
义项 ①n≈HSK5
lần xuất bản. (Xuất bản lần thứ nhất gọi là "第一版"hoặc "初版", xuất bản lần hai sau khi hiệu đính gọi là "第二版"hoặc là tái bản "再版"); lần xuất bản
图书出版的先后次序如,第一次出版的叫"第一版"或"初版",修订后重 排出版的叫"第二版"或"再版"
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分