拼
版面
HSK5n 0 · Lv.1
bǎnmiàn
trang; trang báo; trang sách; trang tạp chí
space of a whole page; page space; page
漢越 bản diện
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trang; trang báo; trang sách; trang tạp chí
space of a whole page; page space; page