WinHSK

牌坊

HSK7-9n
0 · Lv.1
páifānɡ

cổng chào

memorial gateway/archway 贞节 牌坊 archway of chastity 功德 牌坊 achievement arch; arch of benevolent rule (as memorial to a magistrate, etc) 立 牌坊 erect a memorial gateway

漢越 bài phường

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形状像牌楼的建筑物,旧时用来宣扬封建礼教所谓的忠孝节义的人物
义项 nHSK7-9

cổng chào

形状像牌楼的建筑物,旧时用来宣扬封建礼教所谓的忠孝节义的人物

免费例句

新建的牌坊很漂亮。

Xīn jiàn de páifāng hěn piàoliang.

HSK6

Cổng chào mới xây rất đẹp.

The newly built memorial archway is very beautiful.

牌坊下站着许多人。

Páifāng xià zhànzhe xǔduō rén.

HSK6

Rất đông người đứng dưới cổng chào.

Many people are standing under the memorial archway.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50