WinHSK

牌子

HSK4n
0 · Lv.1
páizi

thẻ; bảng; biển; bảng hiệu; biển hiệu

reputation [ 相关词条 ] 牌子曲 [名] [曲艺] paiziqu (a kind of folk art form, involving singing of lyrics set to titled tunes, accompanied by simple instruments)

漢越 bài tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用木板或其他材料做的标志,上边多有文字
  2. 企业单位为自己的产品起的专用的名称
义项 nHSK4

thẻ; bảng; biển; bảng hiệu; biển hiệu

用木板或其他材料做的标志,上边多有文字

免费例句

衣服的牌子越有名,价钱越贵。

HSK3

这种酒的牌子很老。

zhè zhǒng jiǔ de pái zi hěn lǎo

HSK4

Thương hiệu rượu này cổ lắm rồi.

This brand of wine is very old.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK4

nhãn hiệu; thương hiệu

企业单位为自己的产品起的专用的名称

免费例句

这是什么牌子?

Zhè shì shénme páizi?

HSK3

Đây là nhãn hiệu gì?

What brand is this?

我喜欢香奈儿这个牌子。

Wǒ xǐhuān Xiāngnài'ér zhège páizi.

HSK4

Tôi thích nhãn hiệu Chanel.

I like the brand Chanel.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。