拼
牙医
HSK3n 0 · Lv.1
yáyī
nha sĩ; nha y
dentist; dental surgeon; odontologist 牙医 用灯 dentist's lamp
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
小明害怕去看牙医。
Xiǎo Míng hàipà qù kàn yáyī.
≈HSK5
Tiểu Minh sợ đi gặp nha sĩ.
Xiao Ming is afraid to go to the dentist.
我妈妈是一名牙医。
Wǒ māma shì yī míng yáyī.
≈HSK5
Mẹ tôi là một nha sĩ.
My mother is a dentist.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分