拼
牙箍
HSK1n 0 · Lv.1
yágū
niềng răng; hàm nắn chỉnh răng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矫正牙齿的工具
等级
义项 ①n≈HSK1
niềng răng; hàm nắn chỉnh răng
矫正牙齿的工具
免费例句
牙箍可以矫正牙齿的位置。
Yágū kěyǐ jiǎozhèng yáchǐ de wèizhì.
≈HSK6
Niềng răng có thể điều chỉnh vị trí của răng.
Braces can correct the position of teeth.
这是一种新型的牙箍。
Zhè shì yī zhǒng xīnxíng de yágū.
≈HSK6
Đây là một loại niềng răng mới.
This is a new type of dental brace.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分