WinHSK

牙膏

HSK4n
0 · Lv.1
yágāo

kem đánh răng; thuốc đánh răng

toothpaste 参见:挤 牙膏 药物 牙膏 medicinal toothpaste 管装 牙膏 tubed toothpaste; toothpaste in tubes

漢越 nha cao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 刷牙时用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管理
义项 nHSK4

kem đánh răng; thuốc đánh răng

刷牙时用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管理

免费例句

你用什么牌子的牙膏?

Nǐ yòng shénme páizi de yágāo?

HSK4

Bạn dùng kem đánh răng loại nào?

What brand of toothpaste do you use?

现在牙膏的广告很多。

Xiànzài yágāo de guǎnggào hěn duō.

HSK4

Bây giờ quảng cáo kem đánh răng có đầy rẫy.

There are a lot of toothpaste advertisements now.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50