WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牛奶
HSK1
n
0 · Lv.1
niúnǎi
sữa bò
漢越 ngưu nãi
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
母牛的身体产出来的白色液体,很有营养,可以喝,也可以用来制作食品
等级
全部
HSK1
1
HSK2
2
HSK3
1
义项 ①
n
≈HSK1
sữa bò
免费例句
一个鸡蛋,喝了些牛奶。
≈HSK2
给你牛奶,你要鸡蛋吗?
≈HSK2
高级例句 (1)
鸡蛋和牛奶你都买了吗?
≈HSK3
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牛奶果
niú nǎi guǒ
HSK1
vú sữa; quả vú sữa
牛奶糖
niú nǎi táng
HSK3
kẹo sữa; sữa bò đường
纯牛奶
chún niú nǎi
HSK6
sữa tươi nguyên chất
送牛奶
sòng niú nǎi
HSK2
giao sữa
酸牛奶
suān niú nǎi
HSK4
da ua; sữa chua
全脂牛奶
quán zhī niú nǎi
HSK6
sữa bò chưa tách bơ
发酵牛奶
fā jiào niú nǎi
HSK7-9
sữa
咖啡牛奶
kā fēi niú nǎi
HSK2
cà phê sữa
牛奶咖啡
niú nǎi kā fēi
HSK2
cà phê sữa
脱脂牛奶
tuō zhī niú nǎi
HSK6
Sữa bò không béo, sữa tách bơ
查词
复习
真题
工具
我的