拼
牛屄
HSK1adj 0 · Lv.1
niúbī
ngạo mạn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- arrogant
- awesome
- bastard (vulgar)
- capable (vulgar)
- cocky
等级
义项 ①adj≈HSK1
ngạo mạn
arrogant
义项 ②adj≈HSK1
đáng kinh ngạc
awesome
义项 ③adj≈HSK1
khốn nạn (thô tục)
bastard (vulgar)
义项 ④adj≈HSK1
có khả năng (thô tục)
capable (vulgar)
义项 ⑤adj≈HSK1
tự phụ
cocky
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分