WinHSK

牛津

HSK7-9n
0 · Lv.1
niújīn

oxford

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英国的城市,著名学府所在地
义项 nHSK7-9

oxford

英国的城市,著名学府所在地

免费例句

我正在牛津大学学习。

Wǒ zhèngzài Niújīn Dàxué xuéxí.

HSK5

Tôi đang học tại Đại học Oxford.

I am studying at Oxford University.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50