WinHSK

牛筋

HSK7-9n
0 · Lv.1
niújīn

gân bò

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指牛的肌腱或骨头上的韧带。
  2. 比喻十分固执、很难说服的人。
义项 nHSK7-9

gân bò

指牛的肌腱或骨头上的韧带。

义项 nHSK7-9

người cố chấp

比喻十分固执、很难说服的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50