WinHSK

牛逼

HSK6adj
0 · Lv.1
niú

đỉnh; giỏi; ngầu; tuyệt vời; lợi hại; trâu bò; tài giỏi; xuất sắc

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 又写作牛B、NB、牛掰、牛X、流弊、牛批,生活习语,形容对方行为上或者认识上的一种状态,指出语者的赞赏。代表很厉害、很彪悍的意思。
义项 adjHSK6

đỉnh; giỏi; ngầu; tuyệt vời; lợi hại; trâu bò; tài giỏi; xuất sắc

又写作牛B、NB、牛掰、牛X、流弊、牛批,生活习语,形容对方行为上或者认识上的一种状态,指出语者的赞赏。代表很厉害、很彪悍的意思。

免费例句

这个项目完成得非常出色。

Zhège xiàngmù wánchéng de fēicháng chūsè.

HSK4

Dự án này hoàn thành thật xuất sắc.

This project was completed excellently.

这位科学家的发现太厉害了。

Zhè wèi kēxuéjiā de fāxiàn tài lìhài le.

HSK4

Phát hiện của nhà khoa học này quá lợi hại.

This scientist's discovery is amazing.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan