拼
牛逼
HSK6adj 0 · Lv.1
niúbī
đỉnh; giỏi; ngầu; tuyệt vời; lợi hại; trâu bò; tài giỏi; xuất sắc
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个项目完成得非常出色。
Zhège xiàngmù wánchéng de fēicháng chūsè.
≈HSK4
Dự án này hoàn thành thật xuất sắc.
This project was completed excellently.
这位科学家的发现太厉害了。
Zhè wèi kēxuéjiā de fāxiàn tài lìhài le.
≈HSK4
Phát hiện của nhà khoa học này quá lợi hại.
This scientist's discovery is amazing.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分