WinHSK

牝牡

HSK1n
0 · Lv.1
pìn

Đực cái

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 鸟兽的雌性和雄性。
  2. 动物的雌性与雄性
义项 nHSK1

Đực cái

鸟兽的雌性和雄性。

义项 nHSK1

tẫn mẫu

动物的雌性与雄性

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan