WinHSK

牢牢

HSK7-9adv
0 · Lv.1
láoláo

an toàn; chắc chắn; vững chắc

漢越 lao lao

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 牢固; 经久不变
义项 advHSK7-9

an toàn; chắc chắn; vững chắc

牢固; 经久不变

免费例句

他牢牢地记住了她的名字。

tā láoláo de jìzhù le tā de míngzì.

HSK5

Anh ấy ghi nhớ tên cô ấy rất rõ.

He firmly remembered her name.