拼
牢牢
HSK7-9adv 0 · Lv.1
láoláo
an toàn; chắc chắn; vững chắc
漢越 lao lao
例句
Câu ví dụ免费例句
他牢牢地记住了她的名字。
tā láoláo de jìzhù le tā de míngzì.
≈HSK5
Anh ấy ghi nhớ tên cô ấy rất rõ.
He firmly remembered her name.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分