WinHSK

牢狱

HSK7-9n
0 · Lv.1
láoyù

ngục tù; lao ngục; nhà tù; nhà lao; nhà giam

prison; gaol; jail 牢狱 之苦 sufferings behind bars 身陷 牢狱 be imprisoned; be behind (prison) bars; be thrown into prison

漢越 lao ngục

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50