WinHSK

牢记

HSK7-9v
0 · Lv.1
láojì

nhớ kỹ; nhớ chắc; khắc ghi; ghi sâu; ghi nhớ; khắc tạc; ghi giữ

漢越 lao ký

例句

Câu ví dụ
免费例句

你应该把爷爷的话牢记在心。

Nǐ yīnggāi bǎ yéye de huà láojì zài xīn.

HSK5

Cậu nên nhớ kỹ lời của ông nội.

You should keep Grandpa's words in mind.

我们要牢记历史的教训。

wǒmen yào láojì lìshǐ de jiàoxùn.

HSK5

Chúng ta phải ghi nhớ những bài học lịch sử.

We must keep in mind the lessons of history.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50