拼
牢里
HSK6v 0 · Lv.1
láolǐ
đi tù; Trong tù; trong ngục
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他因为谋杀案在牢里待了十年。
Tā yīnwèi móushā àn zài láo lǐ dāi le shí nián.
≈HSK5
Anh ấy đi tù 10 năm vì tội giết người.
He spent ten years in prison for murder.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分