WinHSK

牧业

HSK7-9n
0 · Lv.1

nghề chăn nuôi; ngành chăn nuôi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

利用当地的有利条件发展畜牧业。

lìyòng dāngdì de yǒulì tiáojiàn fāzhǎn xùmùyè.

HSK6

Sử dụng những điều kiện thuận lợi của vùng đất này để phát triển ngành chăn nuôi.

Utilize local favorable conditions to develop animal husbandry.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50