WinHSK

牧区

HSK7-9n
0 · Lv.1
mùqū

nơi chăn nuôi

parish

漢越 mục khu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放牧的地方
  2. 以畜牧为主的地区
义项 nHSK7-9

nơi chăn nuôi

放牧的地方

义项 nHSK7-9

vùng chăn nuôi

以畜牧为主的地区

免费例句

青海是重要的牧区之一。

Qīnghǎi shì zhòngyào de mùqū zhī yī.

HSK6

Thanh Hải là một trong những vùng chăn nuôi quan trọng.

Qinghai is one of the important pastoral areas.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan