WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
牧师
HSK7-9
n
0 · Lv.1
mù
shī
mục sư
pastor; clergyman; minister; priest 从事 牧师 工作 go into the ministry
漢越
字解构
Phân tích chữ
牧
mù
HSK7-9
nuôi; thả; chăn thả
师
shī
HSK1
thầy; thầy giáo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
牧师之职
mù shī zhī zhí
HSK7-9
chức vụ của một linh mục hoặc mục sư
查词
复习
真题
工具
我的