拼
牧畜
HSK7-9n 0 · Lv.1
mùchù
chăn nuôi gia súc; chăn nuôi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 畜牧
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chăn nuôi gia súc; chăn nuôi
畜牧
免费例句
当地居民大都以牧畜为生。
dāngdì jūmín dàdōu yǐ mùchù wéi shēng.
≈HSK6
Nhân dân trong vùng đa số sống bằng nghề chăn nuôi gia súc.
Most local residents make a living by raising livestock.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分