WinHSK

牧童

HSK7-9n
0 · Lv.1
tóng

mục đồng; chú bé chăn trâu (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

buffalo/shepherd boy

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 放牛放羊的孩子 (多见于诗词和早期白话)
义项 nHSK7-9

mục đồng; chú bé chăn trâu (thường thấy trong Bạch thoại thời kỳ đầu)

放牛放羊的孩子 (多见于诗词和早期白话)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan