拼
牧羊
HSK7-9v 0 · Lv.1
mùyáng
chăn cừu
graze/tend sheep [ 相关词条 ] 牧羊女 [名] shepherdess 牧羊犬 [名] sheep/shepherd dog; herding dog; collie 牧羊人 [名] shepherd
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分