WinHSK

牲口

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnɡkou

gia súc; súc sinh

draught animal; beast of burden 养 牲口 keep draught animals [ 相关词条 ] 牲口贩子 [名] cattle dealer 牲口棚 [名] stock barn; livestock shed

漢越 sinh khẩu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用来帮助人做活的家畜,如牛、马、骡、驴等
义项 nHSK7-9

gia súc; súc sinh

用来帮助人做活的家畜,如牛、马、骡、驴等

免费例句

那个牲口棚有点小。

Nàge shēngkǒupéng yǒudiǎn xiǎo.

HSK5

Cái chuồng gia súc đó hơi nhỏ.

That livestock shed is a bit small.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50