WinHSK

牲口

HSK7-9n
0 · Lv.1
shēnɡkou

gia súc; súc sinh

draught animal; beast of burden 养 牲口 keep draught animals [ 相关词条 ] 牲口贩子 [名] cattle dealer 牲口棚 [名] stock barn; livestock shed

漢越 sinh khẩu

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50