拼
牲礼
HSK7-9n 0 · Lv.1
shēnglǐ
(tôn giáo) để hy sinh
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (religion) to sacrifice
- animal offered as sacrifice
- sacrifice
等级
义项 ①n≈HSK7-9
(tôn giáo) để hy sinh
(religion) to sacrifice
义项 ②n≈HSK7-9
động vật cúng tế
animal offered as sacrifice
义项 ③n≈HSK7-9
hy sinh
sacrifice
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分