WinHSK

牵头

HSK7-9v
0 · Lv.1
qiāntóu

dẫn đầu

go-between [ 相关词条 ] 牵头人 [名] initiator

漢越 khiên đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 出面临时负责某事;领头
  2. 专门拉拢男女搞不正常关系的牵线人
义项 vHSK7-9

dẫn đầu

出面临时负责某事;领头

免费例句

我们单位牵头负责这项工作。

Wǒmen dānwèi qiāntóu fùzé zhè xiàng gōngzuò.

HSK6

Đơn vị chúng tôi phụ trách chính công việc này.

Our unit is taking the lead on this work.

义项 nHSK7-9

kẻ môi giới

专门拉拢男女搞不正常关系的牵线人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan